Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
SEC


noun
an independent federal agency that oversees the exchange of securities to protect investors
Syn:
Securities and Exchange Commission
Hypernyms:
independent agency

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sec"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.