Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unsweetened




unsweetened
[,ʌn'swi:tnd]
tính từ
không bỏ đường; không ngọt


/' n'swi:tnd/

tính từ
không bỏ đường; không ngọt


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.