Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
consecutive




consecutive
[kən'sekjutiv]
tính từ
liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau
three consecutive days
ba ngày liên tiếp
many consecutive generations
mấy đời tiếp liền nhau



(Tech) liên tục, tuần tự


liên tiếp

/kən'sekjutiv/

tính từ
liên tục, liên tiếp, tiếp liền nhau
three consecutive days ba ngày liên tiếp
many consecutive grenerations mấy đời tiếp liền nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "consecutive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.