Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bisection




bisection
[bai'sek∫n]
danh từ
sự chia đôi, sự cắt đôi



sự chia đôi

/bai'sekʃn/

danh từ
sự chia đôi, sự cắt đôi

Related search result for "bisection"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.