Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
bisector




bisector
[bai'sektə]
Cách viết khác:
bisectrix
[bai'sektriks]
danh từ
đường phân đôi
(toán học) đường phân giác
bisector of an angle
(toán học) đường phân giác của một góc



phân giác
b. of an anglephân giác (của một góc)
external b. phân giác ngoài
internal b. phân giác trong
perpendicular b. đường trung trực

/bai'sektə/ (bisectrix) /bai'sektriks/

danh từ
đường phân đôi
(văn học) đường phân giác
bisector of an angle (toán học) đường phân giác của một góc


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.