Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
co




co
[kou]
viết tắt
Công ty (Company)
Sở chỉ huy (Commanding Office)
Hạt, Vùng (County)


/kou/

((viết tắt) của company) công ty

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "co"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.