Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accommodating




accommodating
[ə'kɔmədeitiη]
tính từ
dễ dãi, dễ tính, xuề xoà
hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn


/ə'kɔmədeitiɳ/

tính từ
dễ dãi, dễ tính, xuề xoà
hay giúp đỡ, sẵn lòng giúp đỡ, hay làm ơn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accommodating"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.