Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abscond




abscond
[əb'skɔnd]
nội động từ
bỏ trốn
the criminal absconded from the prison
tên tội phạm bỏ trốn khỏi trại giam
trốn tránh pháp luật


/əb'skɔnd/

nội động từ
lẫn trốn, bỏ trốn
trốn tránh pháp luật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abscond"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.