Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cobalt





cobalt
['kəbɔ:lt]
danh từ
(hoá học) coban
thuốc nhuộm coban (màu xanh thẩm)



(Tech) cobalt, côban

/kə'bɔ:lt/

danh từ
(hoá học) coban
thuốc nhuộm coban (màu xanh thẩm)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cobalt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.