Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
conscientious objector




conscientious+objector
thành ngữ conscientious
conscientious objector
người từ chối nhập ngũ vì nghĩ rằng điều đó trái với đạo lý



người phản đối quân ngũ (vì thấy trái với đạo lý)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.