Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
absconder




absconder
[əb'skɔndə]
danh từ
người lẫn trốn, người bỏ trốn
người trốn tránh pháp luật


/əb'skɔndə/

danh từ
người lẫn trốn, người bỏ trốn
người trốn tránh pháp luật


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.