Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tit




tit
[tit]
danh từ
(số nhiều) ngực đàn bà; núm vú cao su (cho trẻ con bú) (như) teat
(dùng làm từ thô tục để xúc phạm)
he's a stupid little tit!
hắn đúng là đồ vô dụng ngu xuẩn!
(động vật học) chim sẻ ngô (có chóp sẫm màu trên đầu)
tit for tat
cú đánh, vết thương, sự xúc phạm... gây ra để trả đũa cho cái mình đã nhận; ăn miếng trả miếng
He hit me, so I hit him back - it was tit for tat
Anh ta đánh tôi, nên tôi đánh lại - vậy là ăn miếng trả miếng
to give someone tit for tat
trả đũa ai, trả miếng ai


/tit/

danh từ
(thông tục) (như) teat

danh từ
(động vật học) chim sẻ ngô
(từ cổ,nghĩa cổ) ngựa con
(từ cổ,nghĩa cổ) cô gái; cậu bé

danh từ
tit for tat ăn miếng trả miếng; to give someone tit for tat trả đũa ai, trả miếng ai

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.