Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mamilla




mamilla
[mæ'milə]
danh từ, số nhiều mamillae /mæ'mili:/
núm vú, đầu vú


/mæ'milə/ (mamillae) /mæ'mili:/

danh từ
núm vú, đầu vú

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mamilla"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.