Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shelled




shelled
[∫eld]
tính từ
có vỏ, có mai, có mu
có nhiều vỏ sò
đã bóc vỏ, đã lột vỏ (đậu)


/ʃeld/

tính từ
có vỏ, có mai, có mu
có nhiều vỏ sò
đã bóc vỏ, đã lột vỏ (đậu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shelled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.