Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sledding




sledding
['slediη]
Cách viết khác:
sleighing
['sleiη]
danh từ
sự đi xe trượt tuyết
đường đi xe trượt tuyết; tình trạng đường cho xe trượt tuyết chạy
hard sledding
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khó khăn, tình trạng khó khăn


/'slediɳ/ (sleighing) /'slediɳ/

danh từ
sự đi xe trượt tuyết
đường đi xe trượt tuyết; tình trạng đường cho xe trượt tuyết chạy !hard sledding
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự khó khăn, tình trạng khó khăn

Related search result for "sledding"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.