Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scream





scream
scream

scream

When you scream, you talk in a very loud, emotional voice.

[skri:m]
danh từ
tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh
tiếng thét lên, tiếng rít lên, tiếng kêu inh ỏi, tiếng kêu xé tai (của gió..)
tiếng gào rú; tiếng rít lên (của động cơ)
tiếng cười phá lên (như) screams of laughter
(thông tục) chuyện tức cười; người làm tức cười
nội động từ
gào thét, hét lên, kêu thất thanh (vì sợ hãi, đau đớn..)
kêu thét lên, kêu inh ỏi, rít lên, gây tiếng kêu xé tai (gió, còi tàu...)
(+ past, through, round) gào rú; rít lên (do sự chuyển động nhanh của động cơ)
cười phá lên (như) to scream with laughter


/skri:m/

danh từ
tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh; tiếng kêu inh ỏi
tiếng cười phá lên ((thường) screams of laughter)
(từ lóng) chuyện tức cười; người làm tức cười

động từ
kêu thét lên, hét lên, kêu thất thanh; kêu inh ỏi, rít lên (còi tàu...)
cười phá lên ((thường) to scream with laughter)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scream"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.