Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
howler




howler
['haulə]
danh từ
người rú lên, người gào lên, người la hét; con thú tru lên, con thú hú lên
(động vật học) khỉ rú
(từ lóng) sai lầm lớn
to come a howler
(thông tục) ngã, té


/'haulə/

danh từ
người rú lên, người gào lê, người la hét; con thú tru lên, con thú hú lên
(động vật học) khỉ rú
(từ lóng) sai lầm lớn !to come a howlwr
(thông tục) ngã, té

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "howler"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.