Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scran




scran
[skræn]
danh từ
(nghĩa bóng) thức ăn; đồ ăn vụn
bad scran to...!
thật là không may cho...!


/skræn/

danh từ
(nghĩa bóng) thức ăn; đồ ăn vụn !bad scran to...!
thật là không may cho...!

Related search result for "scran"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.