Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
serein




serein
[sə'ræη]
danh từ
mưa phùn trời quang (lúc trời quang mây, ở vùng nhiệt đới)


/sə'ræɳ/

danh từ
mưa phùn trời quang (lúc trời quang mây, ở vùng nhiệt đới)

Related search result for "serein"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.