Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screaming




screaming
['skri:miη]
tính từ
la lên, thét lên, thất thanh
tức cười, làm cười phá lên
a screaming farce
trò hề làm mọi người cười phá lên


/'skri:miɳ/

tính từ
la lên, thét lên, thất thanh
tức cười, làm cười phá lên
a screaming farce trò hề làm mọi người cười phá lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "screaming"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.