Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
screech





screech
[skri:t∫]
danh từ
tiếng kêu thất thanh, tiếng thét lên, tiếng rít
the screech of tyres
tiếng rít của lốp xe (khi ô tô quặt gấp)
nội động từ
kêu thét lên, rít lên
tạo ra một âm thanh rít lên chói tai
(+ along past, through) chuyển động với tiếng kêu to rít lên khó chịu

[screech]
saying && slang
homemade liquor, hooch, moonshine
We can't afford a bottle of gin, so I bought a jug of screech.


/skri:tʃ/

danh từ
tiếng kêu thất thanh, tiếng thét, tiếng rít

động từ
kêu thét lên, rít lên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "screech"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.