Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
locking


noun
the act of locking something up to protect it
Syn:
lockup
Derivationally related forms:
lock up (for: lockup)
Hypernyms:
protection

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lock"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.