Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
doodle



I - noun
an aimless drawing
Syn:
scribble, scrabble
Derivationally related forms:
scrabble (for: scrabble), scribble (for: scribble)
Hypernyms:
drawing

II - verb
make a doodle;
draw aimlessly
Hypernyms:
draw
Entailment:
trace, draw, line, describe, delineate
Verb Frames:
- Somebody ----s

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "doodle"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.