Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
o o


[o o]
Snore noisily
Ngáy o o
To snore.
Cock-a-doodle-doo.
Gà gáy o o
The cock crowed cock-a-doodle-doo.
(of a cock) crow



Snore
Ngáy o o To snore
Cock-a-doodle-doo
Gà gáy o o The cock crowed cock-a-doodle-doo


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.