Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cock-a-doodle-doo




cock-a-doodle-doo
['kɔkədu:dl'du:]
danh từ
cúc cu cu (tiếng gà gáy)
(tiếng lóng) gà trống


/'kɔkədu:dl'du:/

danh từ
cúc cu cu (tiếng gà gáy)
khuấy = trống

Related search result for "cock-a-doodle-doo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.