Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
viscous




viscous
['viskəs]
Cách viết khác:
viscid
['visid]
như viscid



(vật lí) (thuộc) nhớt

/'visid/ (viscous) /'viskəs/

tính từ
sền sệt, lầy nhầy, nhớt
a viscid ink một thứ mực sền sệt
dẻo, dính
a viscid substance một chất dính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "viscous"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.