Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mucilaginous




mucilaginous
[,mju:si'lædʒinəs]
tính từ
(sinh vật học) nhầy


/,mju:si'lædʤinəs/

tính từ
(sinh vật học) nhầy

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.