Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gummy




tính từ
dính; có nhựa dính
có dử (mắt)
sưng lên (mắt cá chân...)



gummy
['gʌmi]
tính từ
dính; có nhựa dính
có dử (mắt)
sưng lên (mắt cá chân...)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gummy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.