Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
understood




understood
[,ʌndə'stu:d]
past và past part của understand
tính từ
hiểu rồi
đã được thoả thuận
hiểu ngầm


/,ʌndə'stænd/

động từ nderstood
hiểu, nắm được ý, biết
I don't understand you tôi không hiểu ý anh
to make oneself understood làm cho người ta hiểu mình
to give a person to understand nói cho ai hiểu, làm cho ai tin
hiểu ngầm (một từ không phát biểu trong câu)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "understood"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.