Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tacit




tacit
['tæsit]
tính từ
ngầm, không nói ra, ngụ ý
a tacit consent
một sự thoả thuận ngầm


/'tæsit/

tính từ
ngầm, không nói ra
a tacit consent một sự thoả thuận ngầm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "tacit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.