Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undershot




undershot
['ʌndə∫ɔt]
past và past part của undershoot
tính từ
do dòng nước quay ở dưới (bánh xe)
chìa ra phía trước (hàm dưới)
được nước chảy phía dưới đẩy quay (cối xay nước)


/'ʌndəʃɔt/

tính từ
do dòng nước quay ở dưới (bánh xe)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "undershot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.