Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
stark


/stɑ:k/

tính từ

cứng đờ

    to lie stark in death nằm chết cứng

hoàn toàn

    stark madness sự điên hoàn toàn

(thơ ca) mạnh mẽ, quả quyết

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lộ rõ hẳn ra, nổi bật ra

    a tree stark in the snow cây đứng lộ rõ hẳn ra trong đám tuyết

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoang vu, lạnh lẽo

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trần như nhộng

phó từ

hoàn toàn

    stark crazy hoàn toàn điên

    stark naked trần như nhộng


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "stark"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.