Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
skillet




skillet
['skilit]
danh từ
xoong nhỏ có cán (bằng kim loại, (thường) có ba chân)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chảo rán


/'skilit/

danh từ
xoong nhỏ có cán (thường có ba chân)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chảo rán

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "skillet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.