Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shallot





shallot
[∫ə'lɔt]
Cách viết khác:
eschalot
['e∫əlɔt]
danh từ
(thực vật học) cây hẹ tây (loại hành mọc thành cụm có thân cây nhỏ)


/ʃə'lɔt/ (eschalot) /'eʃəlɔt/

danh từ
(thực vật học) hành tăm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "shallot"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.