Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sleet





sleet


sleet

Sleet is freezing rain.

[sli:t]
danh từ
mưa tuyết, mưa đá
nội động từ
(dùng với it, thời trong thời tiến hành)
it's sleeting
trời đang mưa tuyết


/sli:t/

danh từ
mưa tuyết

nội động từ
mưa tuyết
it sleets trời mưa tuyết

Related search result for "sleet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.