Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
swallet




swallet
['swɔlit]
danh từ
(tiếng địa phương) suối ngầm


/'swɔlit/

danh từ
(tiếng địa phương) suối ngầm

Related search result for "swallet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.