Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ladder





ladder


ladder

You can climb up a ladder to reach tall things.

['lædə]
danh từ
thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
folding ladder
thang gập được, thang xếp
the ladder of fame
thang danh vọng
to kick down ladder
từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị
nội động từ
(nói về bít tất) có kẽ hở


/'lædə/

danh từ
thang ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
folding ladder thang gặp được
the ladder of fame thang danh vọng !to kick down ladder
từ bỏ những người bạn đã giúp mình nên địa vị; từ bỏ nghề nghiệp đã giúp mình có địa vị

▼ Từ liên quan / Related words
  • Từ đồng nghĩa / Synonyms:
    run ravel
Related search result for "ladder"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.