Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nấc



noun
step; stair ; step; turn
nấc thang step of a ladder

[nấc]
danh từ.
step; stair; step; turn; degree; notch; grade; time (in lock)
nấc thang
step of a ladder.
hiccup, hiccough
tiếng nấc hấp hối
deathrattle



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.