Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lên



verb
to go up; to come up; to rise
leo lên thang to go up a ladder to flow; to ascend

[lên]
to go up; to come up; to rise
Lên lầu 1
To go up to the first floor
up
Leo lên thang
To climb up a ladder
Chạy / bò lên
To run/crawl up
onto; on top of...; over
Trải cái gì lên cái gì
To spread something over something
Làm đổ mực lên bàn
To spill ink over the table



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.