Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kayo




kayo
['kei'ou]
danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
(thể dục,thể thao) (như) knock-out


/'kei'ou/

danh từ (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
(thể dục,thể thao) (như) knock-out

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kayo"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.