Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kago




kago
['kɑ:gou]
danh từ
cái cáng (Nhật bản)


/'kɑ:gou/

danh từ
cái cáng (Nhật bản)

Related search result for "kago"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.