Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kaka




kaka
['kɑ:kə]
danh từ
(động vật học) vẹt caca ở Tân tây lan


/'kɑ:kə/

danh từ
(động vật học) vẹt caca (ở Tân tây lan)

Related search result for "kaka"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.