Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jaunt




jaunt
[dʒɔ:nt]
danh từ
cuộc đi chơi
nội động từ
đi chơi


/dʤɔ:nt/

danh từ
cuộc đi chơi

nội động từ
đi chơi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jaunt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.