Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jennet




jennet
['dʒenit]
danh từ
ngựa Tây ban nha


/'dʤenit/

danh từ
ngựa Tây ban nha

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "jennet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.