Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
jaunting-car




jaunting-car
['dʒɔ:ntiηkɑ:]
Cách viết khác:
side-car
['saidkɑ:]
danh từ
xe ngựa hai bánh (ở Ai-len)


/'dʤɔ:ntiɳkɑ:/ (side-car) /'saidkɑ:/
car) /'saidkɑ:/

danh từ
xe ngựa hai bánh (ở Ai-len)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.