Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outing





outing
['autiη]
danh từ
cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)


/'autiɳ/

danh từ
cuộc đi chơi; cuộc đi nghỉ hè (xa nhà)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "outing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.