Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
harvest



/'hɑ:vist/

danh từ

việc gặt (lúa...), việc thu hoạch (hoa quả...); mùa gặt, vụ thu hoạch

thu hoạch, vụ gặt

(nghĩa bóng) kết quả, thu hoạch (của một việc gì)

ngoại động từ

gặt hái, thu hoạch ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

thu vén, dành dụm


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "harvest"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.