Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
harvester





harvester
['hɑ:vistə]
danh từ
người gặt
(nông nghiệp) máy gặt
(động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvest-bug)


/'hɑ:vistə/

danh từ
người gặt
(nông nghiệp) máy gặt
(động vật học) con muỗi mắt (hay có về mùa gặt) ((cũng) harvest-bug)

Related search result for "harvester"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.