Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gaze





gaze
[geiz]
danh từ
cái nhìn chằm chằm
to stand at gaze
nhìn chằm chằm
nội động từ (+ at, on, upon)
nhìn chằm chằm
to gaze at (on, upon) something
nhìn chằm chằm vào cái gì


/geiz/

danh từ chỉ số ít
cái nhìn chằm chằm
to stand at gaze nhìn chằm chằm

nội động từ ( at, on, upon)
nhìn chằm chằm
to gaze at (on, uopn) something cái nhìn chằm chằm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gaze"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.