Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
gage




gage
[geidʒ]
danh từ
đồ cầm, vật cược, vật làm tin
găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu
to throw down the gage
ném găng tay xuống đất để thách đấu
ngoại động từ
cầm; đặt cược
danh từ
(như) gauge
ngoại động từ
(như) gauge



tỷ xích, thước tỷ lệ; cữ, calip; dụng cụ đo (kích thước)

/geidʤ/

danh từ
đồ cầm, vật cược, vật làm tin
găng tay ném xuống đất để thách đấu; sự thách đấu
to throw down the gage ném găng tay xuống đất để thách đấu

nội động từ
cầm; đặt cược

danh từ
(như) gauge

ngoại động từ
(như) gauge

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "gage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.